orange pekoe

orange pekoe

A woman pours a cup of orange pekoe from a ceramic teapot.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại trà đen chất lượng cao: "orange pekoe" một cấp độ (grade) của trà đen, thường được sản xuất từ những búp trà non trà đầu tiên. Loại trà này nguồn gốc từ Ấn Độ, Sri Lanka Java, nổi tiếng với hương vị thanh tao, nhẹ nhàng màu nước trà sáng.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích uống trà orange pekoe vào buổi sáng hương vị mượt mà, nhẹ nhàng.)
  • (Orange pekoe thường được dùng làm nền cho nhiều loại trà pha trộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orange pekoe" không chứa cam: Mặc dù từ "orange" trong tên, loại trà này không hương vị cam. Tên gọi xuất phát từ thuật ngữ thương mại của Lan (Oranje) chỉ hoàng gia, "pekoe" từ tiếng Trung chỉ lông trên búp trà.
    • Many people mistakenly think orange pekoe tastes like oranges, but it is actually a pure black tea. (Nhiều người lầm tưởng orange pekoe vị cam, nhưng thực ra trà đen nguyên chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pekoe (danh từ): Một cấp độ trà đen khác, thường trà già hơn so với orange pekoe.
    • Pekoe is less expensive than orange pekoe. (Pekoe rẻ hơn orange pekoe.)
  • Flowery Orange Pekoe (danh từ): Một cấp độ cao hơn, bao gồm nhiều búp trà non hơn.
    • Flowery Orange Pekoe is considered the finest grade of black tea. (Flowery Orange Pekoe được coi cấp độ trà đen tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Black tea grade: cấp độ trà đen (dùng để chỉ chung các cấp độ trà đen, nhưng không đặc trưng cho orange pekoe).
  • High-quality black tea: trà đen chất lượng cao (mô tả tính chất, không phải tên gọi chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "orange pekoe", đây danh từ chỉ sản phẩm.
Thành ngữ liên quan
  • "Not my cup of tea": không phải sở thích của tôi (thành ngữ này có thể dùng với bất kỳ loại trà nào, bao gồm orange pekoe).
    • Orange pekoe is not my cup of tea; I prefer green tea. (Orange pekoe không phải sở thích của tôi; tôi thích trà xanh hơn.)